Sản phẩm này sử dụng phương pháp ép phun chính xác để đảm bảo vỏ nhựa có khả năng cách nhiệt, độ bền và độ ổn định kích thước cao. Quy trình cụ thể như sau:
| Tên thông số | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại vật liệu | Hợp kim PC/ABS, PA66+GF, Chỉ số chống cháy: UL94-V0 |
| Quá trình đúc | Đúc phun một màu |
| Loại khuôn | Khuôn chạy nóng hoặc chạy nguội (theo thông số kỹ thuật của khách hàng) |
| tuổi thọ khuôn | thường đạt 300.000-500.000 chu kỳ |
| Dung sai kích thước | ± 0,05mm |
| Màu ngoại thất | Màu đen (có thể tùy chỉnh) |
| Bề mặt hoàn thiện | Kết thúc mờ (ví dụ: tiêu chuẩn VDI) |
| Phương pháp lắp ráp | Để sử dụng với bảng mạch mô-đun SPD |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 61643 hoặc thông số kỹ thuật của khách hàng |
| Thời gian giao khuôn | 15–35 ngày làm việc đối với khuôn mới, 5–10 ngày đối với sản xuất hàng loạt |
Kịch bản ứng dụng:
Ưu điểm sản phẩm:
Câu 1: Bạn có thể tạo khuôn dựa trên bản vẽ 3D của tôi không?
A1: Có, chúng tôi hỗ trợ các dịch vụ OEM/ODM và có thể nhanh chóng đánh giá và báo giá dựa trên bản vẽ 3D/2D của bạn.
Câu 2: Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
A2: Không có moq cố định cho các đơn đặt hàng khuôn. Số lượng đặt hàng tối thiểu cho sản phẩm thường là 500–1000 chiếc, tùy thuộc vào độ phức tạp của kết cấu.
Câu 3: Vật liệu có thể được tùy chỉnh không?
Đ3: Có. Chúng tôi thường sử dụng các vật liệu chống cháy như PC, PA, ABS và PBT và có thể đề xuất giải pháp phù hợp dựa trên tình huống ứng dụng cụ thể của bạn.
Q4: Bạn có cung cấp quyền sở hữu khuôn mẫu không?
Đ4: Có. Sau khi thanh toán đầy đủ, khuôn sẽ trở thành của bạn và có thể được vận chuyển hoặc quản lý bởi chúng tôi.
Câu 5: Quy trình kiểm tra chất lượng là gì?
Câu trả lời 5: Các bộ phận đúc phun phải trải qua quá trình kiểm tra kích thước, kiểm tra độ phù hợp về chức năng, kiểm tra khả năng chịu nhiệt độ cao (nếu có) và kiểm tra bề ngoài.